dong riềng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân thảo thuộc họ Dong riềng (Cannaceae): Cây có thân mọc thẳng, lá to, hoa sặc sỡ. Phần củ (thân rễ) phình to, chứa nhiều tinh bột và có thể ăn được.
- Tên gọi chỉ phần củ (thân rễ) của cây này: Củ dong riềng thường được thu hoạch để lấy tinh bột hoặc chế biến thành thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ở vùng núi, người dân trồng dong riềng để lấy củ làm lương thực.
- Bột dong riềng có màu trắng, thường được dùng để làm bánh hoặc nấu chè.
- Củ dong riềng luộc lên ăn có vị bùi và thơm nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bột dong riềng": Loại bột mịn được chế biến từ củ dong riềng, có tính chất kết dính tốt, thường dùng trong ẩm thực.
- Bánh da lợn ngon cần có bột dong riềng để tạo độ dẻo dai.
- "cây dong riềng": Dùng để chỉ toàn bộ cây, phân biệt với phần củ.
- Cây dong riềng không chỉ cho củ mà còn có hoa rất đẹp, có thể trồng làm cảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Củ dong: Tên gọi chung cho các loại củ chứa tinh bột từ một số cây họ Dong (như dong riềng, dong ta). "Dong riềng" là một loại cụ thể.
- Khoai mì (sắn): Một loại cây lấy củ khác cũng cung cấp tinh bột, nhưng thuộc họ thực vật khác.
- Củ dong riềng cảnh (chuối hoa): Một số giống dong riềng được trồng chủ yếu để làm cảnh vì hoa đẹp, củ ít hoặc không dùng làm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Canna edulis: Tên khoa học của cây dong riềng.
- Tolomane: Tên gọi theo tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong một số văn liệu cũ.
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Cây dong riềng dễ trồng, chịu được các điều kiện đất đai khác nhau. Củ của nó là nguồn cung cấp tinh bột quan trọng ở một số vùng.
- Công dụng: Ngoài việc lấy tinh bột làm thực phẩm, cây dong riềng đôi khi còn được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc trồng để cải tạo đất.